Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の高
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
高
50 lần
Cách viết
Tất cả
50
の
高
20
ノ
高
12
𛂙
高
11
𛂜
高
7
Tất cả
50
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
13
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
高
き
8
の
高
さ
6
の
高
低
3
の
高
を
2
の
高
買
2
の
高
雄
2
の
高
く
1
の
高
ぐ
1
の
高
と
1
の
高
は
1
の
高
ひ
1
の
高
み
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
玉くしげ · 1789
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
飯百珍伝
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
流蕃通書 · tr. 37
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 18 · 1789
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 126 · 1798
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 2:巻之1-3 · tr. 12 · 1789
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 15 · 1789
蕃談 · tr. 32
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 33
これこれ草 2巻. [2] · tr. 30 · 1853
徒然草 2巻 · 1596–1624
地形論 巻二 · tr. 29 · 1879
地形論 巻二 · tr. 50 · 1879
地形論 巻二 · tr. 29 · 1879
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879
沖縄県地誌畧 · tr. 10 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 15 · 1884
東参名勝案内 · tr. 43 · 1901
百科全書 地文學 全 · tr. 30 · 1882