Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の魚
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
魚
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
の
魚
31
𛂙
魚
5
ノ
魚
2
𛂜
魚
2
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
魚
を
6
の
魚
と
4
の
魚
の
4
の
魚
市
4
の
魚
鳥
4
の
魚
之
2
の
魚
さ
1
の
魚
に
1
の
魚
ま
1
の
魚
る
1
の
魚
伯
1
の
魚
屋
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
虚南留別志 · 1834
料理秘伝抄 · 1684
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
鼎左秘録 · 1852
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
物類称呼
官版疫毒預防説 全 · tr. 12 · 1862
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 31 · 1858
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [2] · tr. 19 · 1853
救急撮要 · tr. 31 · 1858