Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
は四
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
は
四
43 lần
Cách viết
Tất cả
43
𛂞
四
23
𛂣
四
7
は
四
6
ハ
四
4
𛂦
四
3
Tất cả
43
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
は
四
つ
5
は
四
十
5
は
四
五
4
は
四
国
3
は
四
方
3
は
四
分
2
は
四
時
2
は
四
で
1
は
四
の
1
は
四
季
1
は
四
尺
1
は
四
年
1
Cùng mở đầu bằng は
は
し
1.278
は
い
1.141
は
な
1.119
は
か
868
は
れ
661
は
あ
620
は
ら
585
は
や
570
は
り
562
は
る
477
は
す
450
は
せ
449
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
餅菓子即席/手製集 · 1805
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
竹斎
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
吉利支丹物語
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
暦日往来 單 · 1875
天學便蒙図説
暦日往来 單 · 1875
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
救急撮要 · tr. 24 · 1858
春色梅児与美
土佐古今ノ地震 · tr. 12 · 1923
豊橋市史談 · tr. 288 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624