Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
は東
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
は
東
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
𛂞
東
14
ハ
東
8
は
東
7
𛂣
東
5
𛂦
東
1
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
は
東
国
6
は
東
南
3
は
東
に
2
は
東
海
2
は
東
さ
1
は
東
も
1
は
東
寺
1
は
東
山
1
は
東
御
1
は
東
方
1
は
東
条
1
は
東
武
1
Cùng mở đầu bằng は
は
し
1.278
は
い
1.141
は
な
1.119
は
か
868
は
れ
661
は
あ
620
は
ら
585
は
や
570
は
り
562
は
る
477
は
す
450
は
せ
449
南総里見八犬伝 · 1823
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
流蕃通書 · tr. 46
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蕃談 · tr. 113
物類称呼
流蕃通書 · tr. 56
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
流蕃通書 · tr. 56
流蕃通書 · tr. 62
物類称呼
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
沖縄県地誌畧 · tr. 29 · 1885
小野湖山翁小伝 · tr. 34 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
三河鉄道営業案内 · tr. 6 · 1914
徒然草 2巻 · 1596–1624
沖縄県地誌畧 · tr. 29 · 1885