Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
は生
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
は
生
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
𛂞
生
21
𛂣
生
7
ハ
生
5
は
生
3
𛂢
生
1
𛂦
生
1
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
は
生
れ
6
は
生
に
4
は
生
な
3
は
生
国
2
は
生
あ
1
は
生
か
1
は
生
ざ
1
は
生
ず
1
は
生
と
1
は
生
も
1
は
生
を
1
は
生
仏
1
Cùng mở đầu bằng は
は
し
1.278
は
い
1.141
は
な
1.119
は
か
868
は
れ
661
は
あ
620
は
ら
585
は
や
570
は
り
562
は
る
477
は
す
450
は
せ
449
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
おらが春 · 1878
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
かてもの · 1916
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理物語 · 1643
浮世風呂 · 1809
料理秘伝抄 · 1684
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
玉くしげ · 1789
二人比丘尼
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
梅園草木花譜春之部. 1 · tr. 26
豊橋の年中行事 · tr. 13 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 84 · 1928
百科全書 地文學 全 · tr. 58 · 1882