Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ばて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ば
て
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
ば
て
16
ば
テ
2
バ
テ
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ば
て
れ
10
ば
て
き
4
ば
て
ん
2
ば
て
あ
1
ば
て
ご
1
ば
て
一
1
Cùng mở đầu bằng ば
ば
か
681
ば
し
256
ば
い
206
ば
ん
193
ば
ら
183
ば
こ
182
ば
と
170
ば
な
167
ば
う
123
ば
お
104
ば
さ
103
ば
あ
81
日本永代蔵 · 1688
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
吉利支丹物語
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
吉利支丹物語
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
吉利支丹物語
吉利支丹物語
吉利支丹物語
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 57
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 54
蝦夷方言藻汐草 坤巻
暦日往来 單 · 1875