Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ひきて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ひ
き
て
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
ひ
き
て
8
ひ
き
𛁳
2
𛂫
き
て
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ひ
き
き
て
Cùng mở đầu bằng ひき
ひ
き
こ
18
ひ
き
い
15
ひ
き
つ
12
ひ
き
や
11
ひ
き
あ
9
ひ
き
か
9
ひ
き
し
7
ひ
き
ま
6
ひ
き
わ
6
ひ
き
も
5
ひ
き
り
5
ひ
き
ず
4
料理珍味集
かてもの · 1916
仁勢物語
仁勢物語
餅菓子即席/手製集 · 1805
女郎花物語
曾我物語 · 1671
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
徒然草 2巻 · 1596–1624