Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ひ付
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ひ
付
18 lần
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ひ
付
て
5
ひ
付
た
3
ひ
付
き
1
ひ
付
け
1
ひ
付
ら
1
ひ
付
る
1
ひ
付
事
1
ひ
付
是
1
ひ
付
此
1
ひ
付
窃
1
ひ
付
藁
1
Cùng mở đầu bằng ひ
ひ
て
829
ひ
と
683
ひ
な
473
ひ
し
458
ひ
け
445
ひ
の
348
ひ
に
331
ひ
た
319
ひ
か
283
ひ
つ
266
ひ
を
261
ひ
き
239
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
虚南留別志 · 1834
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日本永代蔵 · 1688
傾城買四十八手
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 66
比翼連理花迺志満台
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美