Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ひ其
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ひ
其
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
ひ
其
22
ヒ
其
3
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ひ
其
後
5
ひ
其
あ
1
ひ
其
か
1
ひ
其
し
1
ひ
其
の
1
ひ
其
ま
1
ひ
其
を
1
ひ
其
上
1
ひ
其
下
1
ひ
其
中
1
ひ
其
内
1
ひ
其
声
1
Cùng mở đầu bằng ひ
ひ
て
829
ひ
と
683
ひ
な
473
ひ
し
458
ひ
け
445
ひ
の
348
ひ
に
331
ひ
た
319
ひ
か
283
ひ
つ
266
ひ
を
261
ひ
き
239
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
料理秘伝抄 · 1684
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
広恵済急方 3巻 · tr. 189 · 1790
大和名所圖會 · tr. 11
豆腐百珍. [正編] · tr. 26 · 1782
百科全書 地文學 全 · tr. 24 · 1882
豊橋市史談 · tr. 100 · 1916