Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ひ居
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ひ
居
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
ひ
居
7
ヒ
居
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ひ
居
た
3
ひ
居
け
1
ひ
居
る
1
ひ
居
れ
1
ひ
居
丈
1
Cùng mở đầu bằng ひ
ひ
て
829
ひ
と
683
ひ
な
473
ひ
し
458
ひ
け
445
ひ
の
348
ひ
に
331
ひ
た
319
ひ
か
283
ひ
つ
266
ひ
を
261
ひ
き
239
椿説弓張月
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
比翼連理花迺志満台