Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ひ甚
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ひ
甚
3 lần
Cách viết
Tất cả
3
ひ
甚
2
ヒ
甚
1
Tất cả
3
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ひ
甚
し
1
ひ
甚
だ
1
ひ
甚
苦
1
Cùng mở đầu bằng ひ
ひ
て
829
ひ
と
683
ひ
な
473
ひ
し
458
ひ
け
445
ひ
の
348
ひ
に
331
ひ
た
319
ひ
か
283
ひ
つ
266
ひ
を
261
ひ
き
239
物類称呼
無病延命記/飲食効毒 · tr. 11
伝染病予防法 · tr. 2 · 1878