Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
びや
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
び
や
44 lần
Cách viết
Tất cả
44
び
や
43
び
ヤ
1
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
35
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
び
や
う
32
び
や
か
3
び
や
お
1
び
や
が
1
び
や
き
1
び
や
く
1
び
や
ば
1
び
や
め
1
Cùng mở đầu bằng び
び
て
126
び
き
100
び
し
80
び
の
68
び
ん
66
び
に
59
び
と
58
び
つ
54
び
た
52
び
な
51
び
か
47
び
を
41
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
竹斎
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
竹斎
傾城買四十八手
吉利支丹物語
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
竹斎
竹斎
竹斎
曾我物語 · 1671
竹斎
竹斎
竹斎
竹斎
源氏物語 · 1654
傾城買四十八手
曾我物語 · 1671
竹斎
椿説弓張月
竹斎
源氏物語 · 1654
料理物語 · 1643
竹斎
竹斎
かてもの · 1916
竹斎
竹斎
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 34
校異源氏物語. · tr. 10 · 1942
校異源氏物語. · tr. 9 · 1942