Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ふゆ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ふ
ゆ
35 lần
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ふ
ゆ
へ
12
ふ
ゆ
ゑ
7
ふ
ゆ
「
3
ふ
ゆ
は
3
ふ
ゆ
う
1
ふ
ゆ
き
1
ふ
ゆ
く
1
ふ
ゆ
さ
1
ふ
ゆ
な
1
ふ
ゆ
ま
1
Cùng mở đầu bằng ふ
ふ
と
480
ふ
も
453
ふ
か
452
ふ
し
414
ふ
る
414
ふ
り
382
ふ
に
377
ふ
は
367
ふ
事
359
ふ
の
289
ふ
た
278
ふ
て
258
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
竹斎
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
御前菓子秘伝抄 · 1761
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
竹斎
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
女郎花物語
歌学提要 · 1843–50
虚南留別志 · 1834
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
春色梅児与美