Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ふ事を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ふ
事
を
69 lần
Cách viết
Tất cả
69
ふ
事
𛄜
64
ふ
事
𛄚
4
ふ
事
を
1
Tất cả
69
Viết tay & mộc bản
29
Chưa phân loại
40
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ふ
事
事
を
Cùng mở đầu bằng ふ事
ふ
事
な
65
ふ
事
あ
23
ふ
事
は
23
ふ
事
も
23
ふ
事
か
10
ふ
事
有
10
ふ
事
が
9
ふ
事
の
9
ふ
事
𬻿
9
ふ
事
に
8
ふ
事
だ
5
ふ
事
よ
5
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
女郎花物語
女郎花物語
女郎花物語
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
吉利支丹物語
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
好色一代男 · 1682
竹斎
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼