Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ふ其
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ふ
其
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
ふ
其
31
フ
其
7
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ふ
其
時
4
ふ
其
御
2
ふ
其
意
2
ふ
其
お
1
ふ
其
処
1
ふ
其
匂
1
ふ
其
名
1
ふ
其
外
1
ふ
其
夜
1
ふ
其
子
1
ふ
其
後
1
ふ
其
手
1
Cùng mở đầu bằng ふ
ふ
と
480
ふ
も
453
ふ
か
452
ふ
し
414
ふ
る
414
ふ
り
382
ふ
に
377
ふ
は
367
ふ
事
359
ふ
の
289
ふ
た
278
ふ
て
258
伊曾保物語 · 1624–45
かてもの · 1916
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
鼎左秘録 · 1852
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
流蕃通書 · tr. 69
物類称呼
蕃談 · tr. 113
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 20 · 1798
漂流紀事 · tr. 140
物類称呼
蕃談 · tr. 163
物類称呼
漂流紀事 · tr. 74
比翼連理花迺志満台
蕃談 · tr. 59
物類称呼
物類称呼