Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ふ国
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ふ
国
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
ふ
国
9
フ
国
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ふ
国
に
3
ふ
国
の
2
ふ
国
人
1
ふ
国
俗
1
ふ
国
廻
1
ふ
国
王
1
ふ
国
送
1
Cùng mở đầu bằng ふ
ふ
と
480
ふ
も
453
ふ
か
452
ふ
し
414
ふ
る
414
ふ
り
382
ふ
に
377
ふ
は
367
ふ
事
359
ふ
の
289
ふ
た
278
ふ
て
258
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 16
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 116 · 1798