Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ふ大
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ふ
大
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
ふ
大
27
フ
大
2
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ふ
大
坂
4
ふ
大
和
2
ふ
大
晦
2
ふ
大
か
1
ふ
大
き
1
ふ
大
さ
1
ふ
大
ば
1
ふ
大
を
1
ふ
大
丈
1
ふ
大
便
1
ふ
大
工
1
ふ
大
師
1
Cùng mở đầu bằng ふ
ふ
と
480
ふ
も
453
ふ
か
452
ふ
し
414
ふ
る
414
ふ
り
382
ふ
に
377
ふ
は
367
ふ
事
359
ふ
の
289
ふ
た
278
ふ
て
258
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
春色梅児与美
浅間大焼騒動記 上 · tr. 34
物類称呼
麻疹要論 · tr. 16 · 1799
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
日養食かゝみ · tr. 30 · 1820
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
豊橋市史談 · tr. 191 · 1916