Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ふ故
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ふ
故
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
ふ
故
23
フ
故
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ふ
故
に
13
ふ
故
ぞ
2
ふ
故
な
1
ふ
故
下
1
ふ
故
人
1
ふ
故
出
1
ふ
故
大
1
ふ
故
𬻿
1
Cùng mở đầu bằng ふ
ふ
と
480
ふ
も
453
ふ
か
452
ふ
し
414
ふ
る
414
ふ
り
382
ふ
に
377
ふ
は
367
ふ
事
359
ふ
の
289
ふ
た
278
ふ
て
258
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
虚南留別志 · 1834
菓子話船橋 · 1841
竹斎
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蕃談 · tr. 48
物類称呼
物類称呼
養生録 · tr. 117 · 1817
物類称呼
豊橋市史談 · tr. 76 · 1916