Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ふ東
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ふ
東
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
ふ
東
34
フ
東
2
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
34
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ふ
東
国
23
ふ
東
海
2
ふ
東
さ
1
ふ
東
上
1
ふ
東
京
1
ふ
東
北
1
ふ
東
宮
1
ふ
東
鑑
1
Cùng mở đầu bằng ふ
ふ
と
480
ふ
も
453
ふ
か
452
ふ
し
414
ふ
る
414
ふ
り
382
ふ
に
377
ふ
は
367
ふ
事
359
ふ
の
289
ふ
た
278
ふ
て
258
女郎花物語
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 48
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
熱海温泉考 全 · tr. 9
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
百科全書 地文學 全 · tr. 39 · 1882