Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ふ此
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ふ
此
46 lần
Cách viết
Tất cả
46
ふ
此
40
フ
此
6
Tất cả
46
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ふ
此
国
3
ふ
此
時
3
ふ
此
の
2
ふ
此
銀
2
ふ
此
魚
2
ふ
此
う
1
ふ
此
こ
1
ふ
此
す
1
ふ
此
ま
1
ふ
此
中
1
ふ
此
二
1
ふ
此
人
1
Cùng mở đầu bằng ふ
ふ
と
480
ふ
も
453
ふ
か
452
ふ
し
414
ふ
る
414
ふ
り
382
ふ
に
377
ふ
は
367
ふ
事
359
ふ
の
289
ふ
た
278
ふ
て
258
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
うすゆき物語 · 1691
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
うすゆき物語 · 1691
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
漂流紀事 · tr. 49
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
漂流紀事 · tr. 17
蕃談 · tr. 50
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
物類称呼
漂流紀事 · tr. 64
豊橋市史談 · tr. 234 · 1916