Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぷい
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぷ
い
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
プ
イ
5
ぷ
イ
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぷ
い
か
4
ぷ
い
ち
1
Cùng mở đầu bằng ぷ
ぷ
▲
16
ぷ
し
8
ぷ
ね
8
ぷ
ら
6
ぷ
う
5
ぷ
つ
5
ぷ
か
4
ぷ
き
4
ぷ
く
4
ぷ
け
4
ぷ
と
4
ぷ
に
4
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 36
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 91
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792