Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
へなく
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
へ
な
く
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
へ
な
く
12
へ
𛂂
く
6
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
へ
な
な
く
Cùng mở đầu bằng へな
へ
な
り
21
へ
な
る
16
へ
な
ら
15
へ
な
ど
14
へ
な
ん
14
へ
な
が
9
へ
な
き
7
へ
な
と
7
へ
な
し
6
へ
な
れ
6
へ
な
あ
5
へ
な
か
5
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
源氏物語
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
傾城買四十八手
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
物類称呼