Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
へ立
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
へ
立
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
へ
立
26
ヘ
立
2
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
へ
立
て
5
へ
立
か
3
へ
立
出
2
へ
立
い
1
へ
立
け
1
へ
立
さ
1
へ
立
ず
1
へ
立
た
1
へ
立
な
1
へ
立
に
1
へ
立
も
1
へ
立
候
1
Cùng mở đầu bằng へ
へ
し
852
へ
と
644
へ
り
594
へ
て
581
へ
は
522
へ
に
458
へ
る
454
へ
ば
429
へ
か
411
へ
の
375
へ
き
340
へ
も
297
鼎左秘録 · 1852
竹斎
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
料理珍味集
料理珍味集
料理秘伝抄 · 1684
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美