Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
べし又
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
べ
し
又
57 lần
Cách viết
Tất cả
57
べ
𛁅
又
56
べ
し
又
1
Tất cả
57
Viết tay & mộc bản
41
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
べ
し
し
又
Cùng mở đầu bằng べし
べ
し
と
148
べ
し
是
26
べ
し
此
21
べ
し
其
19
べ
し
さ
15
べ
し
但
15
べ
し
こ
13
べ
し
い
12
べ
し
し
12
べ
し
遣
12
べ
し
尤
11
べ
し
扨
11
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
餅菓子即席/手製集 · 1805
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼