Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
べば
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
べ
ば
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
べ
ば
6
べ
バ
1
ベ
バ
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
べ
ば
て
2
べ
ば
し
1
べ
ば
ひ
1
べ
ば
一
1
べ
ば
塩
1
べ
ば
椋
1
べ
ば
自
1
Cùng mở đầu bằng べ
べ
し
1.291
べ
き
601
べ
て
152
べ
か
150
べ
に
69
べ
い
59
べ
つ
55
べ
く
51
べ
た
43
べ
る
41
べ
の
38
べ
り
35
好色一代男 · 1682
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 6
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 57
蝦夷方言藻汐草 坤巻