Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ほくな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ほ
く
な
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
𛃀
く
𛂂
4
𛃀
く
な
3
ほ
く
な
1
𛂻
く
な
1
𛂻
く
𛂂
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ほ
く
く
な
Cùng mở đầu bằng ほく
ほ
く
の
11
ほ
く
し
8
ほ
く
侍
8
ほ
く
は
7
ほ
く
り
5
ほ
く
て
3
ほ
く
ま
3
ほ
く
あ
2
ほ
く
う
2
ほ
く
に
2
ほ
く
も
2
ほ
く
ろ
2
源氏物語 · 1654
竹斎
源氏物語
日本永代蔵 · 1688
竹斎
竹斎
虚南留別志 · 1834
源氏物語
春色梅児与美
東参名勝案内 · tr. 33 · 1901