Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ほち
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ほ
ち
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
𛃀
ち
8
ほ
ち
2
ホ
チ
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ほ
ち
う
1
ほ
ち
お
1
ほ
ち
く
1
ほ
ち
し
1
ほ
ち
て
1
ほ
ち
に
1
ほ
ち
を
1
ほ
ち
和
1
ほ
ち
桐
1
Cùng mở đầu bằng ほ
ほ
ど
655
ほ
し
402
ほ
と
347
ほ
う
268
ほ
ん
238
ほ
か
186
ほ
り
118
ほ
く
104
ほ
そ
103
ほ
を
95
ほ
の
88
ほ
に
71
源氏物語
源氏物語
竹斎
傾城買四十八手
仁勢物語
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
徒然草 2巻 · 1596–1624