Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ほて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ほ
て
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
𛃀
て
8
ホ
テ
3
ほ
て
2
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ほ
て
と
3
ほ
て
く
2
ほ
て
る
2
ほ
て
か
1
ほ
て
つ
1
ほ
て
ら
1
Cùng mở đầu bằng ほ
ほ
ど
655
ほ
し
402
ほ
と
347
ほ
う
268
ほ
ん
238
ほ
か
186
ほ
り
118
ほ
く
104
ほ
そ
103
ほ
を
95
ほ
の
88
ほ
に
71
仁勢物語
女郎花物語
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
家伝寿命薬 2巻 · 1782
物類称呼
物類称呼
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928
東三河道中記 : 豊橋市及其附近案内 · tr. 97 · 1935