Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ほな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ほ
な
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
𛃀
な
15
ほ
な
4
𛂻
な
3
𛃀
𛂂
3
𛂻
𛂂
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ほ
な
る
9
ほ
な
り
5
ほ
な
か
1
ほ
な
く
1
ほ
な
し
1
ほ
な
ら
1
ほ
な
れ
1
Cùng mở đầu bằng ほ
ほ
ど
655
ほ
し
402
ほ
と
347
ほ
う
268
ほ
ん
238
ほ
か
186
ほ
り
118
ほ
く
104
ほ
そ
103
ほ
を
95
ほ
の
88
ほ
に
71
日本永代蔵 · 1688
源氏物語 · 1654
女郎花物語
仁勢物語
かてもの · 1916
料理方心得之事 · 1851
源氏物語
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
源氏物語
源氏物語
源氏物語
料理方心得之事 · 1851
伊曾保物語 · 1624–45
源氏物語 · 1654
料理珍味集
伊曾保物語 · 1624–45
仁勢物語
伊曾保物語 · 1659
竹斎
かてもの · 1916
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 31 · 1789
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 32 · 1789
物類称呼