Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ほむ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ほ
む
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
𛃀
む
5
ほ
む
2
𛂻
む
2
ほ
𛃐
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ほ
む
る
5
ほ
む
か
1
ほ
む
ら
1
ほ
む
れ
1
ほ
む
共
1
Cùng mở đầu bằng ほ
ほ
ど
655
ほ
し
402
ほ
と
347
ほ
う
268
ほ
ん
238
ほ
か
186
ほ
り
118
ほ
く
104
ほ
そ
103
ほ
を
95
ほ
の
88
ほ
に
71
伊曾保物語 · 1659
二人比丘尼
椿説弓張月
おらが春 · 1878
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
日養食かゝみ · tr. 22 · 1820
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624