Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ませぬ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ま
せ
ぬ
38 lần
Cách viết
Tất cả
38
ま
せ
ぬ
27
𛃄
せ
ぬ
6
𛃅
せ
ぬ
5
Tất cả
38
Viết tay & mộc bản
31
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ま
せ
せ
ぬ
Cùng mở đầu bằng ませ
ま
せ
ん
207
ま
せ
う
134
ま
せ
給
19
ま
せ
合
13
ま
せ
て
11
ま
せ
ば
11
ま
せ
た
10
ま
せ
と
10
ま
せ
い
9
ま
せ
は
8
ま
せ
け
6
ま
せ
な
4
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
餅菓子即席/手製集 · 1805
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美