Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
まぬ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ま
ぬ
47 lần
Cách viết
Tất cả
47
ま
ぬ
35
𛃄
ぬ
4
𛃅
ぬ
3
𛃆
ぬ
3
ま
𛂐
2
Tất cả
47
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ま
ぬ
か
9
ま
ぬ
に
3
ま
ぬ
も
3
ま
ぬ
が
2
ま
ぬ
き
2
ま
ぬ
事
2
ま
ぬ
人
2
ま
ぬ
●
1
ま
ぬ
お
1
ま
ぬ
け
1
ま
ぬ
さ
1
ま
ぬ
そ
1
Cùng mở đầu bằng ま
ま
し
1.280
ま
す
1.036
ま
で
723
ま
り
714
ま
た
610
ま
へ
555
ま
せ
545
ま
つ
544
ま
は
536
ま
い
462
ま
あ
364
ま
か
335
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
源氏物語
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
源氏物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
竹斎
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
竹斎
玉くしげ · 1789
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
歌学提要 · 1843–50
仁勢物語
源氏物語 · 1654
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
源氏物語 · 1654
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 38 · 1814
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 37
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼
雨夜談 · tr. 13 · 1803
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 86 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 13 · 1935
徒然草 2巻 · 1596–1624