Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
まび
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ま
び
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
ま
び
19
𛃄
び
3
𛃆
び
2
𛃅
び
1
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ま
び
き
3
ま
び
す
3
ま
び
ら
3
ま
び
ぜ
1
ま
び
や
1
ま
び
り
1
ま
び
其
1
ま
び
生
1
Cùng mở đầu bằng ま
ま
し
1.280
ま
す
1.036
ま
で
723
ま
り
714
ま
た
610
ま
へ
555
ま
せ
545
ま
つ
544
ま
は
536
ま
い
462
ま
あ
364
ま
か
335
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
玉くしげ · 1789
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
かてもの · 1916
新編異国料理 · 1861
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼