Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
まむ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ま
む
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
マ
ム
7
ま
む
6
𛃅
む
1
𛃆
ム
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ま
む
い
1
ま
む
し
1
ま
む
た
1
ま
む
と
1
ま
む
ぬ
1
ま
む
は
1
ま
む
ら
1
ま
む
り
1
Cùng mở đầu bằng ま
ま
し
1.280
ま
す
1.036
ま
で
723
ま
り
714
ま
た
610
ま
へ
555
ま
せ
545
ま
つ
544
ま
は
536
ま
い
462
ま
あ
364
ま
か
335
歌学提要 · 1843–50
吉利支丹物語
歌学提要 · 1843–50
傾城買四十八手
歌学提要 · 1843–50
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 57
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 38
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 34
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 92
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 25
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 34