Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
まれて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ま
れ
て
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
ま
れ
て
15
ま
れ
𛁳
6
𛃄
れ
て
2
𛃅
れ
て
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ま
れ
れ
て
Cùng mở đầu bằng まれ
ま
れ
な
21
ま
れ
る
12
ま
れ
し
11
ま
れ
た
8
ま
れ
り
8
ま
れ
け
7
ま
れ
か
5
ま
れ
ぬ
5
ま
れ
あ
4
ま
れ
ず
4
ま
れ
つ
4
ま
れ
ば
4
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
武家義理物語 · 1688
おらが春 · 1878
武家義理物語 · 1688
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
仁勢物語
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美