Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
まわ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ま
わ
47 lần
Cách viết
Tất cả
47
マ
ワ
20
𛃅
わ
13
ま
わ
12
𛃄
わ
2
Tất cả
47
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ま
わ
ん
18
ま
わ
し
10
ま
わ
り
5
ま
わ
す
4
ま
わ
う
3
ま
わ
べ
3
ま
わ
れ
2
ま
わ
せ
1
Cùng mở đầu bằng ま
ま
し
1.280
ま
す
1.036
ま
で
723
ま
り
714
ま
た
610
ま
へ
555
ま
せ
545
ま
つ
544
ま
は
536
ま
い
462
ま
あ
364
ま
か
335
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
竹斎
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
万宝料理秘密箱 · 1795
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
うすゆき物語 · 1691
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
竹斎
女郎花物語
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
女郎花物語
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
女重寳記 · tr. 41 · 1711
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
比翼連理花迺志満台
物類称呼
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
家伝寿命薬 2巻 · 1782
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
蝦夷方言藻汐草 坤巻
比翼連理花迺志満台