Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
みある
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
あ
る
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
み
あ
る
4
み
あ
𛃻
4
み
あ
𛃸
1
ミ
あ
𛃻
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
み
あ
あ
る
Cùng mở đầu bằng みあ
み
あ
へ
10
み
あ
ら
9
み
あ
り
9
み
あ
げ
5
み
あ
か
4
み
あ
く
3
み
あ
け
3
み
あ
は
3
み
あ
こ
2
み
あ
た
2
み
あ
い
1
み
あ
え
1
鼎左秘録 · 1852
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
膳部料理抄
飯百珍伝
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
飯百珍伝
虎列剌病予防の心得 · tr. 3 · 1879