Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
みかな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
か
な
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
み
𛀚
な
4
み
𛀙
な
3
み
か
な
2
み
か
𛂂
2
み
𛀚
𛂂
2
ミ
𛀚
な
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
み
か
か
な
Cùng mở đầu bằng みか
み
か
ど
37
み
か
た
20
み
か
ん
17
み
か
は
16
み
か
と
12
み
か
さ
10
み
か
ね
6
み
か
へ
6
み
か
く
5
み
か
け
5
み
か
こ
5
み
か
き
4
源氏物語
椿説弓張月
仁勢物語
伊曾保物語 · 1659
おらが春 · 1878
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
女郎花物語
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台