Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
みず
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
ず
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
み
ず
12
ミ
ず
7
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
み
ず
い
4
み
ず
し
3
み
ず
と
2
み
ず
う
1
み
ず
に
1
み
ず
の
1
み
ず
み
1
み
ず
ゆ
1
み
ず
る
1
み
ず
互
1
み
ず
同
1
Cùng mở đầu bằng み
み
な
472
み
て
453
み
そ
330
み
の
282
み
た
252
み
に
249
み
を
249
み
か
213
み
や
194
み
と
178
み
る
173
み
し
166
伊曾保物語 · 1659
二人比丘尼
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
料理珍味集
女郎花物語
曾我物語 · 1671
女郎花物語
女郎花物語
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
女郎花物語
女郎花物語
女郎花物語
竹斎
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼