Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
みだれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
だ
れ
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
み
だ
れ
30
ミ
だ
れ
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
み
だ
だ
れ
Cùng mở đầu bằng みだ
み
だ
の
16
み
だ
を
14
み
だ
り
8
み
だ
に
7
み
だ
ぶ
7
み
だ
し
4
み
だ
る
4
み
だ
か
3
み
だ
も
3
み
だ
川
3
み
だ
あ
2
み
だ
い
2
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
源氏物語 · 1654
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
うすゆき物語 · 1691
竹斎
竹斎
竹斎
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
傾城買四十八手
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼