Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
みで
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
で
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
み
で
13
ミ
で
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
み
で
あ
2
み
で
ご
2
み
で
も
2
み
で
う
1
み
で
つ
1
み
で
旦
1
み
で
油
1
み
で
能
1
Cùng mở đầu bằng み
み
な
472
み
て
453
み
そ
330
み
の
282
み
た
252
み
に
249
み
を
249
み
か
213
み
や
194
み
と
178
み
る
173
み
し
166
吉利支丹物語
女郎花物語
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931
豊橋市史談 · tr. 250 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 25 · 1935
豊橋市史談 · tr. 282 · 1916
豊橋市史談 · tr. 68 · 1916