Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
みね
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
ね
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
み
ね
13
ミ
ね
2
𛃎
ね
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
み
ね
に
3
み
ね
の
2
み
ね
い
1
み
ね
お
1
み
ね
そ
1
み
ね
ど
1
み
ね
は
1
み
ね
ば
1
み
ね
へ
1
み
ね
る
1
み
ね
を
1
み
ね
ん
1
Cùng mở đầu bằng み
み
な
472
み
て
453
み
そ
330
み
の
282
み
た
252
み
に
249
み
を
249
み
か
213
み
や
194
み
と
178
み
る
173
み
し
166
仁勢物語
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
武家義理物語 · 1688
うすゆき物語 · 1691
かてもの · 1916
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
竹斎
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 56 · 1891