Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
みほ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
ほ
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
み
𛃀
19
ミ
𛃀
2
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
み
ほ
と
7
み
ほ
ぐ
3
み
ほ
ね
3
み
ほ
い
1
み
ほ
う
1
み
ほ
こ
1
み
ほ
ど
1
み
ほ
の
1
み
ほ
ひ
1
み
ほ
伊
1
み
ほ
勅
1
Cùng mở đầu bằng み
み
な
472
み
て
453
み
そ
330
み
の
282
み
た
252
み
に
249
み
を
249
み
か
213
み
や
194
み
と
178
み
る
173
み
し
166
曾我物語 · 1671
竹斎
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理秘伝抄 · 1684
菓子話船橋 · 1841
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
鼎左秘録 · 1852
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美