Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
みゆる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
ゆ
る
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
み
ゆ
𛃻
5
ミ
ゆ
𛃻
4
み
ゆ
る
3
み
ゆ
𛃼
3
ミ
ゆ
る
3
み
ゆ
𛃽
2
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
み
ゆ
ゆ
る
Cùng mở đầu bằng みゆ
み
ゆ
ら
4
み
ゆ
き
3
み
ゆ
く
3
み
ゆ
ゑ
3
み
ゆ
へ
2
み
ゆ
れ
2
み
ゆ
う
1
み
ゆ
お
1
み
ゆ
が
1
み
ゆ
て
1
み
ゆ
に
1
み
ゆ
ひ
1
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
うすゆき物語 · 1691
武家義理物語 · 1688
料理物語 · 1643
吉利支丹物語
仁勢物語
武家義理物語 · 1688
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
仁勢物語
曾我物語 · 1671
女郎花物語
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
春色梅児与美