Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
みり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
り
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
み
𛃶
6
み
り
4
ミ
𛃶
3
ミ
り
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
み
り
ん
9
み
り
き
1
み
り
と
1
み
り
や
1
Cùng mở đầu bằng み
み
な
472
み
て
453
み
そ
330
み
の
282
み
た
252
み
に
249
み
を
249
み
か
213
み
や
194
み
と
178
み
る
173
み
し
166
万宝料理秘密箱 · 1795
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
当世料理
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
曾我物語 · 1671
料理方心得之事 · 1851
料理方心得之事 · 1851
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
春色梅児与美
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 15 · 1853
家伝寿命薬 2巻 · 1782
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 33 · 1891