Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
み一
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
一
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
み
一
15
ミ
一
3
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
み
一
し
2
み
一
名
2
み
一
か
1
み
一
て
1
み
一
ね
1
み
一
ぶ
1
み
一
五
1
み
一
分
1
み
一
周
1
み
一
婦
1
み
一
寸
1
み
一
小
1
Cùng mở đầu bằng み
み
な
472
み
て
453
み
そ
330
み
の
282
み
た
252
み
に
249
み
を
249
み
か
213
み
や
194
み
と
178
み
る
173
み
し
166
菓子話船橋 · 1841
おらが春 · 1878
椿説弓張月
竹斎
椿説弓張月
竹斎
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
椿説弓張月
料理秘伝抄 · 1684
竹斎
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
物類称呼