Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
み候
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
候
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
み
候
10
ミ
候
2
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
み
候
へ
2
み
候
や
2
み
候
右
2
み
候
は
1
み
候
も
1
み
候
事
1
み
候
其
1
み
候
輩
1
Cùng mở đầu bằng み
み
な
472
み
て
453
み
そ
330
み
の
282
み
た
252
み
に
249
み
を
249
み
か
213
み
や
194
み
と
178
み
る
173
み
し
166
料理秘伝抄 · 1684
料理秘伝抄 · 1684
おらが春 · 1878
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
竹斎
うすゆき物語 · 1691
料理物語 · 1643
虚南留別志 · 1834
伊曾保物語 · 1624–45
うすゆき物語 · 1691