Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
み其
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
其
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
み
其
12
ミ
其
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
み
其
上
3
み
其
外
2
み
其
家
1
み
其
年
1
み
其
後
1
み
其
時
1
み
其
次
1
み
其
比
1
み
其
身
1
Cùng mở đầu bằng み
み
な
472
み
て
453
み
そ
330
み
の
282
み
た
252
み
に
249
み
を
249
み
か
213
み
や
194
み
と
178
み
る
173
み
し
166
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
虎列剌病予防養生法訳解 · tr. 4 · 1877