Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
み又
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
又
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
み
又
15
ミ
又
2
𛃉
又
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
み
又
其
2
み
又
あ
1
み
又
い
1
み
又
は
1
み
又
み
1
み
又
ゑ
1
み
又
一
1
み
又
上
1
み
又
山
1
み
又
弓
1
み
又
桧
1
み
又
湯
1
Cùng mở đầu bằng み
み
な
472
み
て
453
み
そ
330
み
の
282
み
た
252
み
に
249
み
を
249
み
か
213
み
や
194
み
と
178
み
る
173
み
し
166
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
かてもの · 1916
餅菓子即席/手製集 · 1805
万宝料理秘密箱 · 1795
膳部料理抄
虚南留別志 · 1834
物類称呼
物類称呼
天學便蒙図説
救荒便覧 · tr. 25 · 1833
物類称呼
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624