Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
み大
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
み
大
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
み
大
9
ミ
大
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
み
大
根
3
み
大
き
2
み
大
分
2
み
大
名
1
み
大
坂
1
み
大
王
1
み
大
義
1
Cùng mở đầu bằng み
み
な
472
み
て
453
み
そ
330
み
の
282
み
た
252
み
に
249
み
を
249
み
か
213
み
や
194
み
と
178
み
る
173
み
し
166
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
鼎左秘録 · 1852
日本永代蔵 · 1688
うすゆき物語 · 1691
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
物類称呼